捷克语 | 手册 - 申请 | 简历

简历 - 个人信息

Tên
Křestní jméno
申请者名字
Họ
Příjmení
申请者的姓
Ngày sinh
Datum narození
申请者出生日期
Nơi sinh
Místo narození
申请者出生地
Quốc tịch
Národnost
申请者国籍
Tình trạng hôn nhân
Rodinný stav
申请者目前个人婚姻状况
Độc thân
Svobodný(á)
未婚或处于恋爱状态
Đã lập gia đình
Ženatý/Provdaná
有丈夫或妻子
Góa vợ/chồng
Ovdovělý(á)
因丧偶而单身
Địa chỉ
Adresa
申请者目前居住地
Điện thoại
Telefon
可以用于联系申请者的电话号码
E-Mail
E-mail
申请者的电子邮箱地址
Website
Website
申请者的个人或公司网站地址

简历 - 教育背景

1991 - 1995 / Đại học Seattle / Seattle, WA
Cử nhân Quản trị Kinh doanh
1991 - 1995 / Seattle University / Seattle, WA
Bachelor of Business Administration
罗列教育背景的标准美国格式
Tiểu học
Základní škola
美国6至11岁儿童接受的最低层次的正式教育
Trung học cơ sở (THCS)
Základní škola, 2. stupeň
间于小学和高中之间,11至14岁美国少年接受的教育
Trung học phổ thông (THPT)
Střední škola
初中之后,14至18岁美国少年接受的教育
Đại học
Vysoká škola
美国学位水平的教育
Mẫu giáo
Jesle
英国4至7岁儿童接受的教育
Tiểu học
Přípravná škola
英国7至10岁儿童接受的教育
Trung học cơ sở (THCS)
Základní škola, 1. stupeň
英国10至16岁儿童接受的教育
Cao đẳng
Střední škola
英国16至18岁儿童接受的教育
Đại học
Vyšší střední škola
英国学位水平的教育

简历 - 工作经历

1998 - Hiện nay / Tập đoàn Jackson Shoes / Spokane, WA
Quản lý
Mô tả công việc:
1998 - současnost / Jackson Shoes Inc. / Spokane, WA
Manažer
Zodpovědnosti:
列举某人职业历程的标准格式
Kinh nghiệm làm việc tại...
Pracovní zkušenost v ...
用于介绍在特定工作环境获取专业知识和经验的一段工作
Thực tập sinh tại...
Stáž v...
用于介绍在特定工作领域获取专业知识和经验的临时性工作,此术语常用来说明在国外一段时间的工作
Tình nguyện viên tại...
Dobrovolnická práce v...
用于介绍一段帮助需要帮助的人而没有报酬的工作

简历 - 其他素质

Khả năng nói và viết... khá/tốt
Dobrá znalost slovem i písmem
用于说明某候选人有相当好的语言能力
Khả năng nói và viết... thành thạo
Plynulá znalost slovem i písmem
用于说明某候选人能流利运用某种语言
Kĩ năng máy tính cơ bản
Počítačově gramotný
用于说明某候选人能运用计算机的所有基本功能
Kĩ năng giao tiếp/thương lượng/thuyết trình tốt.
Výborná komunikační /vyjednávací / prezentační dovednosti.
用于说明某候选人擅长交流/谈判/表达
Kĩ năng sử dụng bộ Microsoft Office/lập trình HTML ở trình độ cao
Pokročilá úroveň dovedností v aplikaci Microsoft programování Office Suite / HTML.
用于说明某候选人对使用微软办公自动化软件和超文本链接标示语言有深入了解
Kĩ năng sử dụng Microsoft Word / Excel / Access / Powerpoint.
Znalost Microsoft Word / Excel / Access / Powerpoint
用于说明某候选人对如何使用文字处理,电子表格,数据库和演示软件有丰富知识
Kinh nghiệm sử dụng CAD / CAM
Znalost CAD / CAM.
用于说明某候选人会使用电脑设计软件
Bằng lái xe (hạng)...
Řidičský průkaz B
用于说明某候选人能合法驾车