瑞典语 | 手册 - 个人 | 短信 网上聊天

信件 | 电子邮件 | 公告和邀请 | 祝福 | 短信 网上聊天

短信 网上聊天 - 缩写

Theo như tôi hiểu
(som jag ser det)
用于从你的角度解释某事之后
Tuổi, giới tính, nơi ở?
å/k/b? (ålder, kön, ort?)
用于即时通讯时了解一个人的年龄、性别和地址
Ngay lúc này
(för tillfället)
用于表示现在
Tôi sẽ quay lại trong chốc lát
(snart tillbaka)
用于当你需要离开即时聊天会话一段时间
Gặp lại sau nhé!
(vi ses)
用于告别
Bạn không tin nổi đâu
(tro det eller ej)
用于提到某意料之外的事情后
Tôi sẽ quay lại ngay
(strax tillbaka)
用于当你需要离开即时聊天会话一段时间
Tự mang đồ uống
(ta med din egen dricka)
用于派对邀请,让别人知道他们应该自带酒水
Chào bạn
(vi ses)
用于告别
Hẹn gặp lại sau nhé
(vi ses senare)
用于告别
Chúng ta có quen nhau không?
(känner jag dig?)
用于当不认识的人给你发信息
Kết thúc tin nhắn
(slut på meddelande)
用于会话或短信聊天结束的自动回复
Nói cho bạn biết
(upplysningsvis)
用于当告诉某人特定某事或当某人对某事已有想法时
Tôi phải đi đây
(måste gå)
用于当某事突然出现,你必须离开电脑时
Theo tôi
(enligt min åsikt)
用于给出个人观点
Theo như ý kiến của tôi
(enligt min ödmjuka åsikt)
用于给出个人观点
Tôi chịu ơn bạn
(jag är skyldig dig)
用于当某人为你做了某事,你想让他们知道你欠他们一个人情
Đùa thôi
(skojar bara)
用于模棱两可不知道是否是认真的玩笑之后
Nói chuyện sau nhé
(senare)
用于告别或当目前没时间做某事但之后会做时
Cười thành tiếng
(skrattar högt)
用于当发现某事很有趣时的反应
Để tâm vào việc của bạn đi
(sköt dig själv)
用于当想就某事保密时
Không phải lúc này
(inte just nu)
用于当目前没空做某事时
Cần thảo luận
(begär diskussion)
用于当就某事想和某人聊天时
Nhắn lại nhé
(sms:a tillbaka)
用于短信最后当你想要得到答复时
Nói thật là
(ärligt talat)
用于就某主题解释或阐明你的个人观点时
Cảm ơn trước nhé
(tack på förhand)
用于在别人帮助您之前感谢某人
Cảm ơn
(tack)
用于感谢某人
Nói chuyện sau nhé
(pratar mer senare)
用于告别
Gửi bạn
(till dig)
用于将某物发给特定某人